아무 단어나 입력하세요!

"lucidity" in Vietnamese

sự minh mẫnsự rõ ràng

Definition

Sự minh mẫn là khả năng suy nghĩ, nói hoặc viết một cách rõ ràng, hoặc trạng thái dễ hiểu. Dùng cho cả tinh thần sáng suốt lẫn sự diễn đạt dễ hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng/học thuật, thường miêu tả sự sáng suốt sau nhầm lẫn ('khoảnh khắc minh mẫn') hoặc văn bản/phát biểu cực kỳ rõ ràng. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày; khác với 'sức khỏe tâm thần'.

Examples

During the meeting, her lucidity impressed everyone.

Trong cuộc họp, **sự minh mẫn** của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.

Old memories returned with sudden lucidity.

Những ký ức cũ trở lại với **sự minh mẫn** bất ngờ.

His writing shows great lucidity.

Bài viết của anh ấy thể hiện **sự rõ ràng** tuyệt vời.

In a rare moment of lucidity, he explained everything perfectly.

Trong một khoảnh khắc **minh mẫn** hiếm hoi, ông đã giải thích mọi thứ rất hoàn hảo.

I admire her lucidity when discussing complex topics.

Tôi ngưỡng mộ **sự minh mẫn** của cô ấy khi bàn về những chủ đề phức tạp.

After days of fever, he finally regained lucidity.

Sau nhiều ngày sốt cao, cuối cùng anh ấy đã lấy lại được **sự minh mẫn**.