"lucerne" in Vietnamese
Definition
Một loại cây còn gọi là alfalfa, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc vì rất giàu dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
“Lucerne” thường dùng trong ngành nông nghiệp, chăn nuôi; tiếng Anh Mỹ gọi là “alfalfa”. Hiếm khi dùng cho người, ngoại trừ một số sản phẩm sức khỏe.
Examples
Farmers grow lucerne to feed their cows.
Nông dân trồng **cỏ linh lăng** để nuôi bò.
Many animals eat lucerne because it is healthy.
Nhiều loài vật ăn **cỏ linh lăng** vì nó tốt cho sức khỏe.
The field was full of green lucerne plants.
Cánh đồng đầy những cây **cỏ linh lăng** xanh tươi.
Did you know horses love eating lucerne hay?
Bạn có biết ngựa rất thích ăn cỏ khô **cỏ linh lăng** không?
We buy fresh lucerne from the local market for our rabbits.
Chúng tôi mua **cỏ linh lăng** tươi từ chợ địa phương cho thỏ của mình.
If you want your goats to be healthy, add some lucerne to their diet.
Nếu muốn dê khỏe mạnh, hãy thêm một ít **cỏ linh lăng** vào khẩu phần ăn của chúng.