아무 단어나 입력하세요!

"lubricator" in Vietnamese

bộ bôi trơnthiết bị bôi trơn

Definition

Bộ bôi trơn là thiết bị tự động cung cấp dầu hoặc mỡ cho các bộ phận của máy móc để giảm ma sát và mài mòn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ bôi trơn' dùng trong kỹ thuật, ô tô hoặc công nghiệp. Cụm từ phổ biến: 'bộ bôi trơn tự động', 'bộ bôi trơn dầu'. Phân biệt với 'chất bôi trơn' (lubricant) là vật liệu, còn 'bộ bôi trơn' là thiết bị.

Examples

The lubricator keeps the machine running smoothly.

**Bộ bôi trơn** giúp máy chạy trơn tru.

We must refill the lubricator every month.

Chúng ta phải đổ đầy lại **bộ bôi trơn** mỗi tháng.

This type of lubricator is used for engines.

Loại **bộ bôi trơn** này dùng cho động cơ.

Without a working lubricator, the equipment could overheat or break down.

Nếu không có **bộ bôi trơn** hoạt động, thiết bị có thể bị quá nóng hoặc hỏng hóc.

The mechanic suggested installing an automatic lubricator to make maintenance easier.

Thợ sửa chữa đề nghị lắp **bộ bôi trơn** tự động để việc bảo trì dễ dàng hơn.

Do you know how to adjust the lubricator on this machine?

Bạn có biết cách điều chỉnh **bộ bôi trơn** trên máy này không?