아무 단어나 입력하세요!

"lubrication" in Vietnamese

bôi trơn

Definition

Bôi trơn là quá trình áp dụng chất như dầu hoặc mỡ để giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động, giúp chúng vận hành êm ái hơn. Kỹ thuật này thường được dùng cho động cơ, máy móc hoặc các khớp xương trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí hoặc khoa học. Hay gặp trong cụm từ 'proper lubrication', 'lack of lubrication', 'lubrication system'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Engine parts need regular lubrication to work well.

Các bộ phận động cơ cần **bôi trơn** thường xuyên để hoạt động tốt.

The absence of lubrication can cause machines to break.

Thiếu **bôi trơn** có thể khiến máy móc bị hỏng.

He is checking the lubrication of the bicycle chain.

Anh ấy đang kiểm tra **bôi trơn** của xích xe đạp.

Without proper lubrication, the engine started making strange noises.

Không có **bôi trơn** đúng cách, động cơ bắt đầu phát ra tiếng kêu lạ.

The mechanic explained how important lubrication is to prevent wear.

Người thợ máy giải thích **bôi trơn** quan trọng ra sao để ngăn mòn.

A little lubrication goes a long way in keeping your tools in good shape.

Chỉ cần một chút **bôi trơn** là đủ để dụng cụ của bạn luôn tốt.