"lubricated" in Vietnamese
Definition
Đã được bôi dầu hoặc chất bôi trơn để giảm ma sát và giúp di chuyển dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc cơ khí như 'bôi trơn kỹ', 'bôi trơn đúng cách'. Không dùng cho thực phẩm hoặc cảm xúc.
Examples
The machine is lubricated to work smoothly.
Máy đã được **bôi trơn** để hoạt động trơn tru.
The bike chain must be lubricated regularly.
Xích xe đạp phải được **bôi trơn** thường xuyên.
All moving parts are carefully lubricated.
Tất cả các bộ phận chuyển động đều được **bôi trơn** cẩn thận.
It sounds like your door hinges aren’t lubricated—that’s why they squeak.
Có vẻ như bản lề cửa của bạn chưa được **bôi trơn**—đó là lý do nó kêu cót két.
After it was lubricated, the old fan worked like new again.
Sau khi được **bôi trơn**, chiếc quạt cũ chạy như mới.
Make sure the gears stay lubricated or you might have problems.
Hãy chắc chắn rằng các bánh răng luôn được **bôi trơn**, nếu không bạn có thể gặp rắc rối.