아무 단어나 입력하세요!

"lubber" in Vietnamese

người vụng vềngười chưa có kinh nghiệm (trên tàu)

Definition

Từ này chỉ người vụng về hoặc thiếu kinh nghiệm, nhất là trên tàu. Cũng có thể dùng để nói về người ngờ nghệch hoặc lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ngày nay rất hiếm dùng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hàng hải. Khi dùng kiểu như 'landlubber', nó mang nghĩa mỉa mai nhẹ nhàng dành cho người không quen đi biển.

Examples

The sailor called his friend a lubber when he tripped on the deck.

Thủy thủ gọi bạn mình là **người vụng về** khi anh ta bị vấp trên boong tàu.

He felt like a lubber because he did not know how to tie the knots.

Anh ấy cảm thấy như một **người vụng về** vì không biết buộc dây.

On his first day at sea, Jack was a total lubber.

Trong ngày đầu ra khơi, Jack hoàn toàn là một **người vụng về**.

Don't be such a lubber, help me move these boxes properly.

Đừng làm **người vụng về** nữa, hãy giúp tôi di chuyển mấy cái thùng này cho đúng cách.

You're no longer a lubber after all that training.

Sau tất cả khóa huấn luyện đó, bạn không còn là **người vụng về** nữa.

People laughed and called him a lubber, but he learned quickly.

Mọi người cười và gọi anh ta là **người vụng về**, nhưng anh học rất nhanh.