아무 단어나 입력하세요!

"lr" in Vietnamese

lr

Definition

'lr' là viết tắt của 'learning rate', nghĩa là tốc độ học, một tham số trong học máy quyết định mức độ điều chỉnh trọng số của mô hình trong quá trình huấn luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'lr' chủ yếu dùng trong môi trường kỹ thuật như viết mã, tài liệu nghiên cứu về học máy. Hiếm khi đọc thành lời; nên dùng với người có kiến thức về AI.

Examples

The lr is set to 0.01 in this model.

Trong mô hình này, **lr** được đặt là 0.01.

Adjusting the lr can affect training speed.

Điều chỉnh **lr** có thể ảnh hưởng đến tốc độ huấn luyện.

If the lr is too high, the model may not learn well.

Nếu **lr** quá lớn, mô hình có thể không học tốt.

Try lowering the lr if the loss isn't going down.

Thử giảm **lr** nếu loss không giảm.

What's a good lr value for this algorithm?

Giá trị **lr** nào phù hợp cho thuật toán này?

People often experiment with the lr until they get the best results.

Mọi người thường thử nghiệm với **lr** cho đến khi đạt kết quả tốt nhất.