"lr" in Indonesian
Definition
'lr' là viết tắt của 'learning rate' (tốc độ học), đây là một tham số trong học máy quyết định mức độ điều chỉnh trọng số của mô hình trong quá trình huấn luyện.
Usage Notes (Indonesian)
'lr' xuất hiện trong mã nguồn, tài liệu kỹ thuật, thường dành cho bối cảnh chuyên ngành AI hoặc học máy. Hiếm đọc đầy đủ ngoài đời thường.
Examples
The lr is set to 0.01 in this model.
Trong mô hình này, **lr** được thiết lập là 0.01.
Adjusting the lr can affect training speed.
Điều chỉnh **lr** có thể ảnh hưởng đến tốc độ huấn luyện.
If the lr is too high, the model may not learn well.
Nếu **lr** quá lớn, mô hình có thể học không tốt.
Try lowering the lr if the loss isn't going down.
Nếu loss chưa giảm, hãy thử giảm **lr**.
What's a good lr value for this algorithm?
Giá trị **lr** nào tốt cho thuật toán này?
People often experiment with the lr until they get the best results.
Mọi người thường thử thay đổi **lr** cho đến khi đạt kết quả tốt nhất.