아무 단어나 입력하세요!

"loyalists" in Vietnamese

người trung thànhphe trung thành

Definition

Những người ủng hộ trung thành một lãnh đạo, nhóm hoặc chính phủ nào đó, nhất là khi có xung đột hoặc bất đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử như 'người trung thành với vua', 'đảng viên trung thành'. Không dùng cho lòng trung thành cá nhân hằng ngày. Đối nghĩa: 'đối lập', 'phiến quân'.

Examples

The king's loyalists refused to surrender.

**Người trung thành** với vua đã từ chối đầu hàng.

During the war, loyalists supported the government.

Trong chiến tranh, **người trung thành** đã ủng hộ chính phủ.

Some loyalists stayed with their leader even after defeat.

Một số **người trung thành** vẫn ở lại với lãnh đạo ngay cả sau khi thất bại.

Political parties often rely on their core loyalists during elections.

Các đảng chính trị thường dựa vào những **người trung thành** cốt lõi của mình trong các kỳ bầu cử.

Many loyalists refused to accept the new regime's rules.

Nhiều **người trung thành** đã không chấp nhận quy định của chế độ mới.

Even as things got tough, the loyalists stood by their cause.

Dù mọi chuyện trở nên khó khăn, **người trung thành** vẫn giữ vững lý tưởng.