아무 단어나 입력하세요!

"lox" in Vietnamese

cá hồi muối (lox)

Definition

Cá hồi muối là loại cá hồi được ướp muối, thường được cắt lát mỏng và ăn kèm bánh mì tròn trong ẩm thực Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lox” thường chỉ ướp muối, không phải lúc nào cũng hun khói như cá hồi hun khói. Ở Mỹ, đặc biệt là New York, “lox and bagels” là bữa sáng nổi tiếng trong cộng đồng Do Thái.

Examples

I had a bagel with lox for breakfast.

Tôi đã ăn bánh mì tròn với **cá hồi muối** cho bữa sáng.

Lox is made from salmon.

**Cá hồi muối** được làm từ cá hồi.

She tried lox for the first time yesterday.

Cô ấy đã thử **cá hồi muối** lần đầu tiên vào hôm qua.

At the deli, I always order a toasted bagel with cream cheese and lox.

Ở tiệm, tôi luôn gọi bánh mì tròn nướng với phô mai kem và **cá hồi muối**.

Some people top their lox with capers and onions for extra flavor.

Một số người rắc thêm capers và hành tây lên **cá hồi muối** để tăng hương vị.

If you’ve never had real New York lox, you’re missing out!

Nếu bạn chưa từng thử **cá hồi muối** chuẩn New York, bạn đang bỏ lỡ hương vị tuyệt vời!