아무 단어나 입력하세요!

"lowliest" in Vietnamese

thấp kém nhất

Definition

Dùng để nói về người hoặc vị trí thấp kém nhất, ít được coi trọng hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng so sánh nhất của 'lowly', thường dùng trong văn chương, trang trọng hoặc mỉa mai. Chủ yếu dùng cho người hoặc vị trí, không dùng cho đồ vật.

Examples

He started in the lowliest position at the company.

Anh ấy bắt đầu từ vị trí **thấp kém nhất** trong công ty.

Even the lowliest worker is important here.

Ở đây, ngay cả người lao động **thấp kém nhất** cũng quan trọng.

She never looked down on the lowliest students.

Cô ấy chưa bao giờ coi thường những học sinh **thấp kém nhất**.

He worked his way up from the lowliest of jobs to manager in just a few years.

Chỉ trong vài năm, anh ấy đã từ những công việc **thấp kém nhất** lên làm quản lý.

Some of the lowliest creatures can survive in the harshest places.

Một số sinh vật **thấp kém nhất** có thể sống sót ở nơi khắc nghiệt nhất.

He always treats even the lowliest people with respect.

Anh ấy luôn đối xử tôn trọng với ngay cả những người **thấp kém nhất**.