아무 단어나 입력하세요!

"lowland" in Vietnamese

đồng bằngvùng đất thấp

Definition

Khu vực đất thấp hơn so với vùng xung quanh, thường bằng phẳng hoặc thoai thoải, không có nhiều đồi núi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng bằng' hay 'vùng đất thấp' thường dùng trong địa lý, khoa học; thường đối lập với 'cao nguyên'. 'Lowlands' dùng để chỉ nhiều vùng hoặc một vùng rộng lớn.

Examples

Rivers often flow slowly through the lowland areas.

Các con sông thường chảy chậm qua khu vực **đồng bằng**.

Many farms are built in the lowland because the soil is rich.

Nhiều trang trại được xây dựng ở khu vực **đồng bằng** vì đất ở đó màu mỡ.

During the rainy season, the lowland can flood easily.

Trong mùa mưa, khu vực **đồng bằng** dễ bị ngập lụt.

I grew up in the lowland and remember hot, humid summers there.

Tôi lớn lên ở **vùng đất thấp** và vẫn nhớ những mùa hè nóng ẩm ở đó.

Wildlife is different in the lowland compared to the mountains.

Động vật hoang dã ở **đồng bằng** khác với trên núi.

The festival is held every spring in the lowland villages.

Lễ hội được tổ chức vào mỗi mùa xuân tại các làng **đồng bằng**.