"lowery" in Vietnamese
Definition
Chỉ thời tiết khi bầu trời phủ đầy mây đen, nhìn như sắp mưa đến nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cũ, mang tính văn chương, chỉ nói về thời tiết hoặc bầu trời, không dùng cho tâm trạng hay con người. Hay gặp trong cụm 'lowery sky', 'lowery day'.
Examples
The sky looks lowery this morning.
Sáng nay bầu trời trông rất **u ám**.
It's a lowery day, so take your umbrella.
Hôm nay trời **u ám**, nhớ mang ô theo nhé.
Clouds gathered, and the weather turned lowery quickly.
Mây kéo đến, và thời tiết nhanh chóng trở nên **u ám**.
It felt like a storm was coming on that lowery afternoon.
Vào buổi chiều **u ám** ấy, cảm giác như sắp có bão tới.
The whole week was strangely lowery, with barely any sunlight.
Cả tuần trời **u ám** lạ thường, hầu như không có ánh nắng.
You know it's going to rain when the sky gets that deep, lowery color.
Khi bầu trời chuyển sang màu **u ám** đậm đó, bạn biết là sắp mưa rồi.