아무 단어나 입력하세요!

"lower the boom" in Vietnamese

áp dụng biện pháp nghiêm khắcphạt nặng

Definition

Trừng phạt nghiêm khắc hoặc hành động cứng rắn với ai đó, thường sau khi đã cảnh báo hoặc khoan dung. Hay dùng khi quy tắc bắt đầu được thực thi nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, khá thân mật. Thường dùng khi ai đó đột ngột chuyển từ khoan dung sang nghiêm khắc. Hay gặp ở nơi làm việc, gia đình, trường học. Dùng theo cụm: 'finally lower the boom'. Không dùng nghĩa đen.

Examples

If you keep breaking the rules, the teacher will lower the boom.

Nếu bạn cứ vi phạm nội quy, giáo viên sẽ **áp dụng biện pháp nghiêm khắc**.

The company decided to lower the boom on late employees.

Công ty quyết định **phạt nặng** những nhân viên đi trễ.

Mom had to lower the boom after we made a mess in the kitchen.

Mẹ phải **áp dụng biện pháp nghiêm khắc** khi chúng tôi làm bừa bãi trong bếp.

The boss finally lowered the boom after months of warning everyone about deadlines.

Sau nhiều tháng cảnh báo về hạn chót, sếp cuối cùng cũng **xử lý nghiêm khắc**.

After ignoring house rules for too long, Dad really lowered the boom last night.

Sau khi phớt lờ nội quy quá lâu, tối qua bố tôi đã **phạt rất nghiêm**.

If they catch you cheating again, they're going to lower the boom for sure.

Nếu họ bắt bạn gian lận lần nữa, chắc chắn sẽ **phạt nghiêm lắm đấy**.