아무 단어나 입력하세요!

"lowball" in Vietnamese

đưa ra giá thấpcố ý hạ thấp giá trị

Definition

Đề nghị một mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực của vật gì đó, thường là trong kinh doanh hoặc thương lượng. Cũng có thể là cố ý đánh giá thấp giá trị hoặc chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lowball' dùng nhiều trong kinh doanh, thương lượng lương, mua bán bất động sản, và đề xuất giá với ý định có lợi không công bằng. Mang tính không trang trọng và không dùng cho trả giá thân thiện.

Examples

The buyer tried to lowball the price of the car.

Người mua đã cố **đưa ra giá thấp** cho chiếc xe.

Please do not lowball your salary expectations.

Xin đừng **đưa ra giá thấp** cho kỳ vọng lương của bạn.

He gave me a lowball offer for my laptop.

Anh ta đưa ra một **giá chào mua thấp** cho chiếc laptop của tôi.

Don’t try to lowball me—I know how much this is really worth.

Đừng cố **đưa ra giá thấp** với tôi—tôi biết giá trị thực của món này.

When negotiating, some people will lowball just to see if you’ll accept.

Khi thương lượng, một số người sẽ **đưa ra giá thấp** chỉ để xem bạn có chấp nhận không.

I don’t want to lowball myself when discussing freelance rates.

Tôi không muốn **đánh giá thấp bản thân** khi thương lượng giá làm freelancer.