아무 단어나 입력하세요!

"lovelorn" in Vietnamese

tương tưđau khổ vì tình

Definition

Cảm giác buồn bã, cô đơn vì yêu đơn phương hoặc mất đi người mình yêu. Thường chỉ tâm trạng kéo dài, da diết vì tình yêu không được đáp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc kiểu diễn đạt trang trọng; không dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự khắc khoải kéo dài, không giống 'heartbroken' (đau đớn dữ dội).

Examples

He felt lovelorn after his girlfriend moved away.

Anh ấy cảm thấy **tương tư** sau khi bạn gái chuyển đi.

The lovelorn boy sat alone at the park.

Cậu bé **tương tư** ngồi một mình ở công viên.

She wrote a lovelorn letter to her old boyfriend.

Cô ấy đã viết một bức thư **tương tư** gửi cho người yêu cũ.

After the breakup, he wandered the streets like a lovelorn poet.

Sau khi chia tay, anh ấy lang thang trên phố như một nhà thơ **tương tư**.

The movie tells the story of a lovelorn woman searching for her soulmate.

Bộ phim kể về câu chuyện của một người phụ nữ **tương tư** đi tìm tri kỷ.

Anyone who's ever been lovelorn knows how hard it is to move on.

Ai từng **tương tư** đều biết việc vượt qua nó khó khăn thế nào.