"love nest" in Vietnamese
Definition
Nơi riêng tư mà hai người yêu nhau có thể ở bên nhau, thường là một ngôi nhà hoặc căn hộ chỉ dành cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'tổ ấm tình yêu' mang tính thân mật, đôi khi hài hước hoặc ám chỉ sự lén lút, lãng mạn. Dùng cho nhà riêng hoặc chỗ ở tạm thời, tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
Examples
They bought a small house as their love nest.
Họ đã mua một căn nhà nhỏ làm **tổ ấm tình yêu** của mình.
The couple decorated their love nest together.
Cặp đôi cùng nhau trang trí **tổ ấm tình yêu** của họ.
They spend weekends in their love nest by the lake.
Họ dành cuối tuần ở **tổ ấm tình yêu** bên hồ.
After dating for a year, they finally moved into their own love nest.
Sau một năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng dọn vào **tổ ấm tình yêu** của mình.
Their tiny apartment downtown is the perfect love nest for them.
Căn hộ nhỏ của họ ở trung tâm thành phố là **tổ ấm tình yêu** hoàn hảo cho cả hai.
Rumor has it that the musician keeps a secret love nest outside the city.
Có tin đồn rằng nhạc sĩ có một **tổ ấm tình yêu** bí mật ngoài thành phố.