아무 단어나 입력하세요!

"loudspeakers" in Vietnamese

loaloa phát thanh

Definition

Thiết bị giúp âm thanh to hơn để nhiều người có thể nghe thấy, thường dùng để phát nhạc, thông báo hoặc phát thanh ở nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'loa' thường dùng số nhiều khi nói về nhiều thiết bị ở nơi công cộng. Đôi khi cũng gọi là 'loa' hoặc 'loa phát thanh'. Dùng với các từ như 'lắp đặt', 'kết nối', 'qua loa...'; không dùng cho tai nghe cá nhân.

Examples

The teacher spoke through the loudspeakers at school.

Cô giáo nói qua **loa** ở trường.

The music from the loudspeakers was very clear.

Nhạc phát ra từ **loa** rất rõ ràng.

They installed new loudspeakers in the stadium.

Họ đã lắp đặt **loa** mới trong sân vận động.

The announcement suddenly boomed from the loudspeakers, making everyone jump.

Thông báo đột ngột vang lên từ **loa**, làm mọi người giật mình.

Can you turn down the loudspeakers? It’s too noisy.

Bạn có thể giảm âm lượng **loa** không? Ồn quá.

During the festival, music played all day from the loudspeakers in the park.

Trong lễ hội, nhạc phát ra từ **loa** cả ngày ở công viên.