아무 단어나 입력하세요!

"loud and clear" in Vietnamese

rõ ràng và rành mạch

Definition

Cụm từ này dùng khi điều gì đó được nghe hoặc hiểu rất rõ ràng. Thường dùng để xác nhận rằng thông điệp đã được tiếp nhận đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp trao đổi, xác nhận đã hiểu chỉ đạo hoặc thông điệp. Có thể dùng trực tiếp hoặc bóng gió trong nhiều tình huống.

Examples

Can you hear me loud and clear?

Bạn nghe tôi **rõ ràng và rành mạch** chứ?

The teacher spoke loud and clear to the class.

Giáo viên nói với cả lớp **rõ ràng và rành mạch**.

Your instructions are loud and clear.

Chỉ dẫn của bạn **rõ ràng và rành mạch**.

Okay, I got it loud and clear—I'll be careful next time.

Được rồi, tôi đã hiểu **rõ ràng và rành mạch**—lần sau tôi sẽ cẩn thận.

You don't have to repeat it, the message is loud and clear.

Bạn không cần phải lặp lại đâu, thông điệp đã **rõ ràng và rành mạch**.

When she said 'no,' it was loud and clear.

Khi cô ấy nói 'không', điều đó **rõ ràng và rành mạch**.