"lotuses" in Vietnamese
Definition
Hoa sen là loài thực vật dưới nước có lá tròn lớn và hoa đẹp, thơm, thường màu hồng hoặc trắng. Chúng mọc ở ao hồ và là biểu tượng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa sen' chủ yếu dùng trong văn hóa, nghệ thuật hoặc các tài liệu về thực vật. Không nên nhầm lẫn với 'hoa súng' (water lilies).
Examples
There are many lotuses in the pond.
Trong ao có nhiều **hoa sen**.
The lotuses open their petals in the morning.
Buổi sáng, **hoa sen** nở cánh.
She paints pictures of lotuses for her art class.
Cô ấy vẽ tranh **hoa sen** cho lớp mỹ thuật.
Lotuses are a powerful symbol in many Asian traditions.
**Hoa sen** là biểu tượng mạnh trong nhiều truyền thống châu Á.
During summer, the lake is covered in blooming lotuses.
Vào mùa hè, mặt hồ phủ đầy **hoa sen** đang nở.
People travel from far away just to see the lotuses blossom.
Người ta đến từ xa chỉ để ngắm **hoa sen** nở.