아무 단어나 입력하세요!

"lost without" in Vietnamese

không biết xoay xở ra sao nếu không cóbối rối nếu thiếu

Definition

Diễn tả cảm giác bối rối, không thể làm gì được nếu thiếu ai đó hay thứ gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong hội thoại, nhấn mạnh sự phụ thuộc vào ai hoặc cái gì ('lost without you' – 'không thể sống thiếu bạn'). Đôi khi dùng để nói quá lên tạo ấn tượng.

Examples

I'm lost without my glasses.

Tôi **không biết xoay xở ra sao nếu không có** kính.

She felt lost without her best friend at the new school.

Ở trường mới, cô ấy **không biết xoay xở ra sao nếu thiếu** bạn thân.

We're lost without directions.

Không có chỉ dẫn, chúng tôi **không biết xoay xở ra sao**.

Honestly, I'd be completely lost without my morning coffee.

Thật lòng, tôi sẽ hoàn toàn **bối rối nếu thiếu** cà phê buổi sáng.

He acts tough, but he's lost without his family.

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng **không biết làm gì nếu thiếu** gia đình.

I'd be totally lost without Google Maps when traveling abroad.

Khi đi nước ngoài, tôi hoàn toàn **không biết xoay xở ra sao nếu thiếu** Google Maps.