"lost to time" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã biến mất hoặc bị lãng quên vì thời gian trôi qua quá lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách trang trọng hoặc văn học để nói về những gì đã biến mất từ lâu, không dùng cho những vật thất lạc hằng ngày.
Examples
The old city was lost to time.
Thành phố cổ đã **bị thời gian lãng quên**.
Many ancient languages are lost to time.
Nhiều ngôn ngữ cổ đại đã **đã mất dấu theo thời gian**.
This tradition was lost to time centuries ago.
Truyền thống này đã **bị thời gian lãng quên** từ nhiều thế kỷ trước.
So many stories are just lost to time, never to be told again.
Biết bao câu chuyện chỉ đơn giản là **bị thời gian lãng quên**, không bao giờ được kể lại nữa.
Their names have been lost to time, but their impact lives on.
Tên của họ đã **bị thời gian lãng quên**, nhưng ảnh hưởng vẫn còn.
Much of the original architecture has simply been lost to time.
Phần lớn kiến trúc gốc đã **đã mất dấu theo thời gian**.