아무 단어나 입력하세요!

"lost cause" in Vietnamese

việc vô vọngnguyên nhân đã mất

Definition

‘Lost cause’ chỉ người hoặc việc được coi là không thể thành công, dù cố gắng thế nào cũng không hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, chỉ người/việc mà dù cố gắng vẫn không thể thay đổi. Thường gặp: 'a lost cause', 'it's a lost cause', 'trying to...'. Không nên dùng với chuyện cá nhân sâu sắc mà không tinh tế.

Examples

Helping him with math feels like a lost cause.

Giúp anh ấy học toán cảm thấy như một **việc vô vọng**.

After so many failures, the project is a lost cause.

Sau bao lần thất bại, dự án này là một **việc vô vọng**.

I think fixing this old computer is a lost cause.

Tôi nghĩ sửa cái máy tính cũ này là một **việc vô vọng**.

Trying to convince her to change her mind is a lost cause.

Cố gắng thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến là một **việc vô vọng**.

Don’t bother cleaning the carpet—it's a lost cause after the spill.

Đừng bận tâm làm sạch thảm nữa—sau vết đổ đó thì nó là **việc vô vọng** rồi.

He keeps quitting jobs—everyone says he's a lost cause.

Anh ấy liên tục nghỉ việc—ai cũng nói anh là một **việc vô vọng**.