"lose your heart" in Vietnamese
Definition
Bỗng nhiên hoặc mãnh liệt yêu ai đó; trở nên bị thu hút sâu sắc hoặc gắn bó về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói lãng mạn/văn chương, thường dùng trong thơ văn hơn là hội thoại hàng ngày. Diễn tả cảm giác yêu từ cái nhìn đầu tiên hoặc rất sâu đậm. Không dùng để chỉ mất đi tình cảm.
Examples
He lost his heart to a girl at the party.
Anh ấy **phải lòng** một cô gái ở bữa tiệc.
It's easy to lose your heart when you see a cute puppy.
Rất dễ **phải lòng** khi nhìn thấy chú chó con đáng yêu.
Many people lose their hearts while traveling abroad.
Nhiều người **phải lòng** khi du lịch nước ngoài.
She didn't mean to lose her heart, but he was just too charming.
Cô ấy không định **phải lòng**, nhưng anh ấy quá quyến rũ.
It's no surprise he lost his heart to Paris after his first visit.
Không lạ gì khi anh ấy **phải lòng** Paris sau lần đầu đến đó.
Sometimes you lose your heart to the wrong person.
Đôi khi bạn lại **phải lòng** người không nên.