아무 단어나 입력하세요!

"lose touch" in Vietnamese

mất liên lạc

Definition

Dần dần không còn liên lạc hoặc không còn quan hệ với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bạn bè hoặc người thân lâu không liên lạc. Cụm 'lose touch with someone' chỉ không còn giữ liên lạc với ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

We lost touch after high school.

Sau khi học xong cấp ba, chúng tôi **mất liên lạc**.

Try not to lose touch with your old friends.

Hãy cố đừng **mất liên lạc** với bạn cũ nhé.

They lost touch when they moved to different cities.

Họ **mất liên lạc** khi chuyển đến các thành phố khác nhau.

I didn’t mean to lose touch with you—it just happened.

Anh không cố ý **mất liên lạc** với em—mọi chuyện chỉ vô tình xảy ra thôi.

Sometimes people lose touch even if they don’t want to.

Đôi khi người ta **mất liên lạc** dù không muốn.

Let’s promise never to lose touch, no matter what happens.

Hãy hứa là dù thế nào cũng không **mất liên lạc** nhé.