아무 단어나 입력하세요!

"lose to" in Vietnamese

thua trướcbị đánh bại bởi

Definition

Trong một cuộc thi, trò chơi hoặc thử thách, bị ai đó hoặc đội nào đó đánh bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong thể thao, trò chơi hoặc thi đấu: 'lose to someone' là thua trước ai đó. Không dùng để chỉ việc mất đồ vật.

Examples

We might lose to the other team if we don't practice.

Nếu chúng ta không luyện tập, chúng ta có thể **thua trước** đội kia.

Did you lose to your brother in chess again?

Bạn lại **thua trước** anh trai trong cờ vua à?

Our school always loses to that team.

Trường chúng tôi luôn **thua trước** đội đó.

I can't believe we lost to them after leading the whole game!

Không thể tin được chúng ta lại **thua trước** họ dù đã dẫn trước suốt trận đấu!

No one expected her to lose to such an inexperienced player.

Không ai nghĩ cô ấy lại **thua trước** một người chơi thiếu kinh nghiệm như vậy.

If we lose to them again, we’re out of the tournament.

Nếu chúng ta lại **thua trước** họ, chúng ta sẽ bị loại khỏi giải đấu.