아무 단어나 입력하세요!

"lose sleep over" in Vietnamese

mất ngủ vì lo lắnglo đến mất ăn mất ngủ

Definition

Lo lắng về điều gì đó đến mức không ngủ được. Thường dùng khi chuyện đó thực ra không quá nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng ở phủ định—“don't lose sleep over it” nghĩa là đừng quá lo nghĩ.

Examples

Don't lose sleep over your mistake. Everyone makes errors.

Đừng **mất ngủ vì lo lắng** về lỗi của bạn. Ai cũng mắc sai lầm.

You shouldn't lose sleep over things you can't control.

Bạn không nên **mất ngủ vì lo lắng** về những điều mình không kiểm soát được.

My dad never loses sleep over small problems.

Bố tôi không bao giờ **mất ngủ vì lo lắng** những vấn đề nhỏ.

Honestly, I wouldn’t lose sleep over what people say online.

Thật lòng, tôi sẽ không **mất ngủ vì lo lắng** về những gì người ta nói trên mạng.

If you can't fix it, don't lose sleep over it.

Nếu bạn không thể sửa được thì đừng **mất ngủ vì lo lắng** về nó.

She tends to lose sleep over even the tiniest details at work.

Cô ấy thường **mất ngủ vì lo lắng** ngay cả những chi tiết nhỏ nhất trong công việc.