아무 단어나 입력하세요!

"lose count" in Vietnamese

không đếm xuểmất đếm

Definition

Khi một việc xảy ra rất nhiều lần đến mức bạn không còn nhớ hoặc không còn đếm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong văn nói, hay đi kèm với "tôi/anh/em..." làm chủ ngữ: 'Tôi không đếm xuể nữa.' Thường có "của" để nói chi tiết đối tượng.

Examples

I lose count of how many times I call him.

Tôi **không đếm xuể** đã gọi cho anh ấy bao nhiêu lần.

She lost count of her mistakes.

Cô ấy đã **không còn đếm** những sai lầm của mình.

We lose count of the stars in the sky.

Chúng tôi **không đếm xuể** những ngôi sao trên trời.

I've lost count of the times you've made me laugh.

Anh đã **không nhớ nổi** bao nhiêu lần em làm anh cười.

By now, I lose count of the emails I get every day.

Bây giờ tôi **không đếm xuể** số email nhận mỗi ngày.

He apologizes so much that I kind of lose count.

Anh ấy xin lỗi nhiều đến mức tôi **không đếm xuể**.