"lose at" in Vietnamese
Definition
Không thắng trong một trò chơi, cuộc thi hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lose at' đi với tên trò chơi, hoạt động ('lose at chess'). Không dùng cho mất đồ vật. Đừng nhầm với 'lose to' (thua ai đó).
Examples
I always lose at chess.
Tôi luôn **thua ở** cờ vua.
He doesn't like to lose at video games.
Anh ấy không thích **thua ở** trò chơi điện tử.
Did you lose at soccer yesterday?
Bạn có **thua ở** bóng đá hôm qua không?
No matter how hard I try, I always lose at board games with my family.
Dù cố gắng thế nào, tôi vẫn luôn **thua ở** các trò chơi bàn với gia đình.
She hates to lose at anything, even a friendly match.
Cô ấy ghét **thua ở** bất cứ thứ gì, kể cả một trận đấu giao hữu.
Let’s have fun and not worry if we lose at trivia tonight.
Hãy vui vẻ và đừng lo nếu chúng ta **thua ở** cuộc thi kiến thức tối nay.