아무 단어나 입력하세요!

"lorries" in Vietnamese

xe tải

Definition

Phương tiện lớn dùng để chở hàng hoá trên đường, đặc biệt thông dụng ở Anh; ở Mỹ gọi là 'truck'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lorry' là từ dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, ở Mỹ gọi là 'truck'. Không nên nhầm với 'van' (nhỏ hơn) hoặc 'bus' (chở người). Thường dùng trong lĩnh vực vận tải và giao thông.

Examples

Two lorries are parked outside the supermarket.

Hai chiếc **xe tải** đang đỗ bên ngoài siêu thị.

The road was blocked by several lorries.

Con đường bị chặn bởi vài chiếc **xe tải**.

Lorries deliver food to shops every morning.

Mỗi sáng, **xe tải** chở thực phẩm đến các cửa hàng.

Did you see how many lorries were lined up at the border last night?

Bạn có thấy bao nhiêu chiếc **xe tải** xếp hàng ở biên giới tối qua không?

All those noisy lorries keep me up at night.

Tất cả những chiếc **xe tải** ồn ào đó làm tôi khó ngủ vào ban đêm.

There aren't many lorries on this road after midnight.

Sau nửa đêm, hiếm khi có **xe tải** trên đường này.