아무 단어나 입력하세요!

"lorn" in Vietnamese

cô đơnbị bỏ rơituyệt vọng

Definition

Cảm giác cực kỳ cô đơn, bị bỏ rơi và không còn hy vọng; thường dùng trong thơ ca hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ hiếm và mang tính văn chương; thường gặp trong thơ ca hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Thường đồng nghĩa với 'bị bỏ rơi' hoặc 'tuyệt vọng' nhưng mang sắc thái tình cảm nhiều hơn.

Examples

The cottage stood lorn in the empty field.

Căn nhà nhỏ đứng **cô đơn** giữa cánh đồng trống.

He felt lorn after his friends left town.

Anh ấy cảm thấy **cô đơn** khi các bạn rời khỏi thị trấn.

A lorn puppy wandered in the rain.

Một chú cún **bị bỏ rơi** lang thang trong mưa.

She wrote a poem about her lorn heart.

Cô ấy đã viết một bài thơ về trái tim **cô đơn** của mình.

The old playground looked so lorn in the winter snow.

Sân chơi cũ trông thật **cô đơn** giữa tuyết mùa đông.

With everyone gone, the house felt strangely lorn and quiet.

Mọi người đều đi rồi, ngôi nhà trở nên **cô đơn** và yên ắng lạ thường.