아무 단어나 입력하세요!

"loring" in Vietnamese

Loring

Definition

'Loring' là tên riêng, thường dùng làm họ hoặc tên người, cũng có thể là tên địa danh hoặc người nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loring' giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt. Luôn viết hoa chữ cái đầu (Loring). Thường dùng khi nói về tên người, họ, hoặc địa danh.

Examples

Loring is my last name.

**Loring** là họ của tôi.

I met Ms. Loring yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp cô **Loring**.

There is a Loring Park in the city.

Trong thành phố có Công viên **Loring**.

Have you ever been to Loring Avenue?

Bạn từng đến đường **Loring** bao giờ chưa?

Loring has a long family history in this town.

Gia đình **Loring** có lịch sử lâu đời ở thị trấn này.

Everyone recognizes the Loring name around here.

Ai ở đây cũng biết cái tên **Loring**.