아무 단어나 입력하세요!

"lorel" in Vietnamese

kẻ lười biếng (cổ xưa)kẻ vô dụng (cổ xưa)

Definition

Từ cổ chỉ người lười biếng hoặc vô tích sự. Hầu như không còn dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ gặp từ này trong văn học cổ hoặc tài liệu xưa. Nếu cần nói trong đời sống, dùng 'kẻ lười', 'kẻ ăn không ngồi rồi' sẽ hợp hơn.

Examples

He called the lazy man a lorel.

Anh ta gọi người lười đó là **kẻ lười biếng**.

In the old story, the thief was a known lorel.

Trong câu chuyện cổ, tên trộm là một **kẻ lười biếng** ai cũng biết.

No one trusted the lorel in the village.

Không ai trong làng tin tưởng **kẻ lười biếng** đó.

People used to warn their children: 'Don’t be a lorel.'

Người ta thường dặn con: 'Đừng làm **kẻ lười biếng**.'

In Shakespeare’s time, being called a lorel was a real insult.

Thời Shakespeare, bị gọi là **kẻ lười biếng** là một sự xúc phạm lớn.

You don’t hear the word lorel anymore, but it once meant someone not to be respected.

Giờ không còn ai dùng từ **kẻ lười biếng** nữa, nhưng nó từng ám chỉ người không đáng được tôn trọng.