아무 단어나 입력하세요!

"lording" in Vietnamese

lên mặttỏ ra hơn người

Definition

Cư xử như thể mình quan trọng hơn người khác, thường bằng cách chỉ đạo hoặc tỏ ra hơn người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói với cụm 'lording it over'. Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo hoặc lên mặt.

Examples

He keeps lording it over his classmates.

Anh ấy cứ **lên mặt** với các bạn cùng lớp.

Stop lording it over your little brother.

Đừng **lên mặt** với em trai của em nữa.

They are lording over everyone in the meeting.

Họ đang **lên mặt** với mọi người trong cuộc họp.

I wish he'd stop lording it over me just because he got promoted.

Ước gì anh ta ngừng **lên mặt** với tôi chỉ vì được thăng chức.

Ever since she got that award, she's been lording it over everyone.

Từ ngày nhận giải, cô ấy luôn **lên mặt** với mọi người.

Are you really lording it over us just because you know the answer?

Bạn thật sự đang **lên mặt** với chúng tôi chỉ vì bạn biết đáp án sao?