아무 단어나 입력하세요!

"lord's supper" in Vietnamese

Tiệc ThánhTiệc Ly

Definition

Tiệc Thánh là nghi lễ Kitô giáo, trong đó tín đồ ăn bánh và uống rượu để tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Giê-su, còn gọi là Tiệc Ly hay Thánh Thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo. Có thể thay thế bởi 'Tiệc Ly' hoặc 'Thánh Thể', từng hệ phái có thể thích dùng từ khác nhau. Luôn viết hoa: 'Tiệc Thánh'.

Examples

Many Christians celebrate the Lord's Supper at church.

Nhiều tín đồ Kitô giáo tổ chức **Tiệc Thánh** tại nhà thờ.

The bread and wine used in the Lord's Supper are symbolic.

Bánh và rượu dùng trong **Tiệc Thánh** mang ý nghĩa tượng trưng.

Our church holds the Lord's Supper once a month.

Nhà thờ của chúng tôi tổ chức **Tiệc Thánh** mỗi tháng một lần.

Have you ever participated in the Lord's Supper during a Sunday service?

Bạn đã từng tham dự **Tiệc Thánh** vào lễ Chủ Nhật chưa?

Some people feel deeply moved during the Lord's Supper because it connects them to their faith.

Một số người cảm thấy rất xúc động trong **Tiệc Thánh** vì nghi lễ này gắn kết họ với đức tin.

My grandmother never misses the Lord's Supper if she can help it.

Bà tôi không bao giờ bỏ qua **Tiệc Thánh** nếu có thể.