아무 단어나 입력하세요!

"lope" in Vietnamese

chạy nước kiệubước dài thư thả

Definition

Chạy hoặc di chuyển với những bước dài, đều, thư thả và không vội vã. Thường dùng cho động vật như ngựa, đôi khi cũng dùng cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lope' phù hợp khi miêu tả động vật hoặc người di chuyển thong dong, không nhanh. 'Jog' nhanh hơn, còn 'saunter' thì còn chậm, thư thái hơn nữa.

Examples

The horse began to lope across the field.

Con ngựa bắt đầu **chạy nước kiệu** ngang qua cánh đồng.

She loped towards the bus stop, not in a hurry.

Cô ấy **chạy nước kiệu** về phía trạm xe buýt, không vội vàng.

The dog loped happily by my side.

Chú chó vui vẻ **chạy nước kiệu** bên cạnh tôi.

He always has this lazy, relaxed lope when walking home from work.

Khi đi bộ về nhà sau giờ làm, anh ấy luôn có dáng đi **chạy nước kiệu** lười biếng, thoải mái như thế.

Coyotes often lope along trails at dusk, looking for food.

Chó sói đồng cỏ thường **chạy nước kiệu** dọc lối mòn lúc chạng vạng để tìm mồi.

The kids didn't run, they just loped around the playground, laughing.

Lũ trẻ không chạy, chúng chỉ **chạy nước kiệu** khắp sân chơi và cười đùa.