아무 단어나 입력하세요!

"lop" in Vietnamese

cắt bỏxén

Definition

Cắt hoặc xén bỏ một phần (thường là cành cây hoặc lá) khỏi cây hoặc thực vật. Thường dùng khi muốn loại bỏ phần thừa hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'off' ('lop off'). Dùng nhiều cho cây cối nhưng cũng có thể nói về các vật khác hoặc nghĩa bóng. Từ này trang trọng và ít dùng hàng ngày hơn 'cắt bỏ' thông thường.

Examples

He used an axe to lop the branches from the tree.

Anh ấy dùng rìu để **cắt bỏ** các cành cây khỏi thân.

The gardener will lop off the dead wood this afternoon.

Người làm vườn sẽ **cắt bỏ** những cành chết chiều nay.

You need to lop the extra leaves to help the plant grow.

Bạn cần **cắt bỏ** các lá thừa để giúp cây phát triển tốt.

They had to lop off a large branch after the storm damaged it.

Họ đã phải **cắt bỏ** một cành lớn sau khi bão làm hư hại nó.

Sometimes, you just have to lop off unnecessary details to make your point clearer.

Đôi khi bạn cần **lược bỏ** những chi tiết thừa để diễn đạt rõ ràng hơn.

Can you lop a bit off the top of my hair?

Bạn có thể **xén** bớt phần mái tóc của tôi không?