"looted" in Vietnamese
Definition
Tài sản hoặc đồ vật bị lấy đi bằng vũ lực, thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc thiên tai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị cướp phá' dùng khi nói về việc trộm cắp tập thể trong hỗn loạn; không dùng cho trộm thông thường. Thường đi với những từ như 'cửa hàng', 'nhà', 'bảo tàng'.
Examples
The store was looted during the riot.
Cửa hàng đã bị **cướp phá** trong cuộc bạo loạn.
The museum was looted in the war.
Bảo tàng đã bị **cướp phá** trong chiến tranh.
After the hurricane, many houses were looted.
Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà đã bị **cướp phá**.
By the time the police arrived, the electronics store had already been looted.
Khi cảnh sát đến nơi, cửa hàng điện tử đã bị **cướp phá** rồi.
The trucks carrying food supplies were looted by desperate crowds.
Những chiếc xe tải chở lương thực đã bị đám đông tuyệt vọng **cướp phá**.
Many priceless artworks were looted from the palace centuries ago.
Nhiều tác phẩm nghệ thuật vô giá đã bị **cướp bóc** khỏi cung điện từ hàng thế kỷ trước.