아무 단어나 입력하세요!

"loosing" in Vietnamese

nới lỏnggiải phóng

Definition

'Loosing' có nghĩa là làm cho một vật gì đó bớt chặt hoặc giải phóng vật đó. Thường dùng khi nới nút, tháo dây, hoặc giúp ai thoát khỏi sự kìm hãm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loosing' rất hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong kỹ thuật, tôn giáo, hoặc văn chương. Không nhầm với 'losing' (bị thua, mất). Thường nói đến nới nút hoặc tháo bỏ giới hạn.

Examples

He is loosing the rope holding the boat.

Anh ấy đang **nới lỏng** dây thừng buộc thuyền.

She kept loosing her hair from the tight ponytail.

Cô ấy cứ liên tục **nới lỏng** tóc khỏi búi buộc chặt.

The mechanic is loosing the bolts to open the engine.

Người thợ máy đang **nới lỏng** các bu-lông để mở động cơ.

The priest spoke of loosing people from their worries.

Vị linh mục nói về việc **giải phóng** con người khỏi những lo lắng.

By loosing their grip, the climbers avoided hurting their hands.

Bằng cách **nới lỏng** tay bám, những người leo núi tránh bị đau tay.

He spent the afternoon loosing knots from the fishing net.

Anh ấy đã dành buổi chiều để **gỡ** các nút trên lưới đánh cá.