아무 단어나 입력하세요!

"loosening" in Vietnamese

nới lỏng

Definition

Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc giảm bớt sự nghiêm khắc. Có thể nói về vật thể hoặc quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật lý ('nới lỏng vít') và quy định ('nới lỏng luật lệ'). Không đồng nghĩa với 'gỡ bỏ'; chỉ giảm chặt chẽ, không phải loại bỏ hẳn.

Examples

The loosening of the rope made the tent fall down.

Việc **nới lỏng** dây thừng làm lều bị sập.

He is loosening the lid on the jar.

Anh ấy đang **nới lỏng** nắp lọ.

The government is considering the loosening of travel restrictions.

Chính phủ đang xem xét **nới lỏng** các hạn chế đi lại.

After loosening the screws a bit, the chair stopped squeaking.

Sau khi **nới lỏng** các ốc vít một chút, chiếc ghế hết kêu cót két.

There's been a gradual loosening of dress codes at the company over the years.

Quy định về trang phục tại công ty đã dần **nới lỏng** theo thời gian.

With a bit of loosening up, you'll feel more comfortable on stage.

Chỉ cần **thả lỏng** hơn một chút, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trên sân khấu.