아무 단어나 입력하세요!

"loose lip" in Vietnamese

người ba hoangười nói nhiều

Definition

“Người ba hoa” là người dễ dàng tiết lộ bí mật hay thông tin nhạy cảm vì nói quá nhiều. Thường chỉ người không giữ được bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ phi chính thức, thường dùng trong cảnh báo về việc tiết lộ thông tin. Chỉ việc lỡ lời chứ không phải cố ý lan truyền tin đồn.

Examples

Don't be a loose lip and tell everyone my secret.

Đừng làm **người ba hoa** rồi nói bí mật của tôi cho mọi người biết.

He is known as a loose lip at school.

Anh ấy nổi tiếng là **người ba hoa** ở trường.

A loose lip can ruin surprises.

**Người ba hoa** có thể làm hỏng bất ngờ.

Sorry, I didn't mean to be a loose lip last night—I got too excited.

Xin lỗi, tối qua mình không cố ý thành **người ba hoa** đâu—chỉ là quá phấn khích thôi.

If you're planning a surprise, avoid the loose lip in the group!

Nếu bạn định chuẩn bị bất ngờ, tránh xa **người ba hoa** trong nhóm nhé!

We have a loose lip among us, so let's keep this plan quiet.

Có một **người ba hoa** trong nhóm, nên chúng ta hãy giữ kế hoạch này bí mật.