아무 단어나 입력하세요!

"loose end" in Vietnamese

việc chưa hoàn thànhviệc còn dang dở

Definition

Những công việc hay vấn đề vẫn còn dang dở, chưa được hoàn thành hoặc giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. 'tie up loose ends' nghĩa là hoàn tất những việc nhỏ còn lại. Chỉ dùng cho việc chưa xong, không dùng cho đồ vật lộn xộn.

Examples

He left the project with several loose ends.

Anh ấy đã rời dự án với một vài **việc chưa hoàn thành**.

Before we go on vacation, let's tie up all the loose ends.

Trước khi đi nghỉ, chúng ta hãy giải quyết hết tất cả các **việc còn dang dở**.

She doesn't like having any loose ends at work.

Cô ấy không thích có bất kỳ **việc chưa hoàn thành** nào ở nơi làm việc.

Let's not leave any loose ends before the deadline.

Đừng để lại bất kỳ **việc còn dang dở** nào trước thời hạn.

I spent the afternoon tying up a few loose ends at home.

Tôi đã dành buổi chiều để xử lý vài **việc còn dang dở** ở nhà.

There are still a couple of loose ends to sort out before the event.

Vẫn còn một vài **việc còn dang dở** cần giải quyết trước sự kiện.