"loopy" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng cho người có vẻ hơi điên, ngớ ngẩn hoặc lập dị. Ngoài ra, còn dùng chỉ thứ gì đó có nhiều đường cong, uốn lượn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý không nghiêm túc, dùng trong nói chuyện hàng ngày. 'loopy' nhẹ hơn 'crazy'. Dùng 'loopy handwriting' để chỉ chữ viết uốn lượn, khó đọc. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
My sister acts loopy when she is tired.
Chị tôi cư xử **ngớ ngẩn** khi mệt.
His writing is so loopy that I can't read it.
Chữ viết của anh ấy quá **ngoằn ngoèo**, tôi không đọc được.
She wore a loopy hat with ribbons everywhere.
Cô ấy đội một chiếc mũ **ngớ ngẩn** đầy ruy băng.
After two cups of coffee, I get a bit loopy.
Sau hai tách cà phê, tôi thấy mình hơi **ngớ ngẩn**.
You sound loopy when you talk about aliens living next door.
Bạn nghe có vẻ **ngớ ngẩn** khi nói về người ngoài hành tinh sống bên cạnh.
Don't mind her, she's just a little loopy today.
Đừng bận tâm đến cô ấy, hôm nay cô ấy chỉ hơi **ngớ ngẩn** thôi.