"looper" in Vietnamese
Definition
'Looper' là thiết bị dùng trong âm nhạc để ghi và phát lại đoạn âm thanh lặp lại. Nó cũng là tên một loại sâu đo di chuyển uốn cong mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về âm nhạc, 'looper' chủ yếu chỉ pedal cho guitar hoặc giọng hát. Nghĩa chỉ sâu đo khá chuyên ngành và ít gặp. Không nhầm với 'loop' (hành động/kết quả) hoặc tên phim 'Looper'.
Examples
He uses a looper to make music by himself.
Anh ấy dùng **thiết bị lặp âm thanh** để tự tạo nhạc.
A looper pedal can repeat your guitar sounds.
Pedal **looper** có thể lặp lại âm thanh guitar của bạn.
The green looper eats the leaves slowly.
Con **sâu đo** màu xanh ăn lá rất chậm.
With his looper, he can build up a song layer by layer during live shows.
Với **looper** của mình, anh ấy có thể xếp chồng các lớp âm thanh khi biểu diễn trực tiếp.
Some people call inchworms 'loopers' because of how they move.
Một số người gọi sâu đo là '**looper**' vì cách nó di chuyển.
I got a new looper for my birthday, and now my guitar sessions are way more fun.
Tôi vừa nhận được **looper** mới cho sinh nhật và giờ đây buổi tập guitar của tôi vui hơn nhiều.