"lookers" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những người rất thu hút hay đẹp về ngoại hình, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc xưa cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật, mang màu sắc xưa cũ. Dùng cho cả nam và nữ nhưng thường là nữ. Không dùng cho vật.
Examples
Those two are real lookers.
Hai người đó đúng là **người hấp dẫn** thật.
Everyone at the party seemed to be lookers.
Hình như ai ở bữa tiệc đó cũng là **người hấp dẫn**.
Movie stars are usually lookers.
Các ngôi sao điện ảnh thường là những **người xinh đẹp**.
He may not be a genius, but he's one of the biggest lookers in school.
Cậu ấy có thể không phải thiên tài, nhưng là một trong những **người hấp dẫn** nhất trường.
You always bring a couple of lookers to your parties!
Bạn luôn dẫn theo mấy **người xinh đẹp** đến tiệc của mình nhỉ!
Not all models are natural lookers; some work really hard for their image.
Không phải người mẫu nào cũng là **người hấp dẫn** bẩm sinh; có người rất nỗ lực để có vẻ ngoài đó.