"look up to" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đánh giá cao ai đó, tôn trọng hoặc ngưỡng mộ họ vì những phẩm chất tốt hoặc thành công họ đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người bạn thực sự kính trọng hoặc muốn noi theo. Không dùng khi chỉ tìm thông tin ('look up'). Luôn có đối tượng là người ('look up to someone').
Examples
I look up to my father because he works hard.
Tôi **ngưỡng mộ** cha mình vì ông ấy làm việc rất chăm chỉ.
Many students look up to their teachers.
Nhiều học sinh **ngưỡng mộ** thầy cô giáo của họ.
She looks up to her older sister.
Cô ấy **ngưỡng mộ** chị gái của mình.
I've always looked up to people who fight for what they believe in.
Tôi luôn **ngưỡng mộ** những người dám đấu tranh cho điều họ tin tưởng.
Who do you look up to the most in your life?
Trong cuộc sống, bạn **ngưỡng mộ** ai nhất?
My little brother really looks up to you, so be a good example!
Em trai tôi thực sự **ngưỡng mộ** bạn, nên hãy làm gương tốt nhé!