아무 단어나 입력하세요!

"look up at" in Vietnamese

ngước lên nhìn

Definition

Hành động đưa mắt hoặc đầu lên để nhìn một vật gì đó ở phía trên tầm mắt của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhìn lên trời hoặc vật gì đó cao. Phải có một đối tượng cụ thể để nhìn lên, đừng nhầm với “look up” (tra cứu thông tin) hay “look at” (nhìn thẳng).

Examples

I look up at the stars every night.

Tôi **ngước lên nhìn** các vì sao mỗi đêm.

Please look up at the camera.

Làm ơn **ngước lên nhìn** vào máy ảnh.

The children looked up at the tall tree.

Lũ trẻ **ngước lên nhìn** cái cây cao.

He stopped to look up at the birds flying overhead.

Anh ấy dừng lại để **ngước lên nhìn** những con chim đang bay trên cao.

Whenever it rains, I look up at the sky and hope it will clear soon.

Mỗi khi trời mưa, tôi lại **ngước lên nhìn** bầu trời và hy vọng sớm tạnh ráo.

She couldn't help but look up at the impressive ceiling of the cathedral.

Cô ấy không thể không **ngước lên nhìn** trần nhà ấn tượng của nhà thờ đó.