아무 단어나 입력하세요!

"look the part" in Vietnamese

trông phù hợptrông đúng vai

Definition

Khi ai đó có vẻ ngoài, phong cách phù hợp với công việc, vai trò hoặc tình huống nào đó; thường nói đến vẻ bề ngoài, không phải năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nói về vẻ bề ngoài, không nói đến năng lực thực sự. Thường dùng với nghề nghiệp, vị trí hoặc các dịp đặc biệt. Ví dụ: 'trông giống đầu bếp', 'trông giống doanh nhân'.

Examples

He wears a suit to work so he always looks the part.

Anh ấy mặc áo vest đi làm nên luôn **trông phù hợp**.

You need special shoes to look the part of a chef.

Bạn cần có giày chuyên dụng để **trông đúng vai** đầu bếp.

She did her hair and makeup to look the part at the party.

Cô ấy làm tóc và trang điểm để **trông phù hợp** tại bữa tiệc.

He’s got the skills, but he doesn’t really look the part for a manager.

Anh ấy có kỹ năng, nhưng lại không thật sự **trông đúng vai** quản lý.

If you want people to take you seriously, you need to look the part.

Nếu muốn người khác nghiêm túc với bạn, bạn cần phải **trông đúng vai**.

Everyone dressed up for the ceremony and really looked the part.

Mọi người đều ăn mặc chỉnh tề cho buổi lễ và thật sự **trông phù hợp**.