아무 단어나 입력하세요!

"look round" in Vietnamese

nhìn quanhxem xét xung quanh

Definition

Quay đầu hoặc di chuyển để xem xung quanh mình có gì, hoặc đi tham quan, kiểm tra một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh của Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'look around'. Dùng với không gian thực tế hoặc khi tìm hiểu lựa chọn.

Examples

Please look round before you cross the street.

Làm ơn **nhìn quanh** trước khi băng qua đường.

She looked round the shop for a new dress.

Cô ấy đã **nhìn quanh** cửa hàng để tìm váy mới.

I want to look round before choosing a hotel.

Tôi muốn **xem xét xung quanh** trước khi chọn khách sạn.

We looked round the house before we decided to rent it.

Chúng tôi đã **xem xét xung quanh** căn nhà trước khi quyết định thuê.

Tourists love to look round the old city center.

Khách du lịch thích **thăm quan** trung tâm thành phố cũ.

If you look round, you might find something interesting you missed.

Nếu bạn **nhìn quanh**, có thể bạn sẽ phát hiện điều thú vị bị bỏ lỡ.