아무 단어나 입력하세요!

"look out for" in Vietnamese

để ýchăm sóccảnh giác

Definition

Chú ý, quan sát cẩn thận điều gì đó hoặc ai đó, hoặc chăm sóc ai đó. Thường dùng khi cảnh báo nguy hiểm hoặc khi chịu trách nhiệm chăm sóc ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng; vừa để cảnh báo vừa thể hiện trách nhiệm chăm sóc. Không giống 'look for' (chỉ tìm kiếm). Dùng: 'look out for yourself', 'look out for someone', 'look out for signs of...'.

Examples

Please look out for cars when you cross the street.

Khi sang đường, bạn hãy **để ý** xe cộ nhé.

I will look out for your bag while you go to the bathroom.

Tôi sẽ **chăm sóc** túi của bạn khi bạn đi vệ sinh.

We must look out for each other.

Chúng ta phải **chăm sóc** lẫn nhau.

He always looks out for new opportunities at work.

Anh ấy luôn **để ý** các cơ hội mới tại nơi làm việc.

Thanks for looking out for me when I was sick.

Cảm ơn vì đã **chăm sóc** tôi khi tôi bị ốm.

You need to look out for scams when shopping online.

Khi mua sắm trực tuyến, bạn cần **cảnh giác** với các trò lừa đảo.